ẩm thực

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Việc ăn uống: Chỉ hoạt động tiêu thụ thức ăn đồ uống nói chung.
    • Văn hóa ăn uống: Chỉ toàn bộ những tri thức, phong tục, tập quán nghệ thuật liên quan đến việc chế biến, thưởng thức món ăn đồ uống của một cộng đồng, vùng miền hoặc quốc gia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Việc ẩm thực hằng ngày cần đảm bảo vệ sinh dinh dưỡng. (Việc ăn uống hằng ngày cần đảm bảo vệ sinh dinh dưỡng.)
    • Ẩm thực Việt Nam rất phong phú đa dạng, với nhiều món ăn đặc trưng theo từng vùng miền. (Văn hóa ăn uống của Việt Nam rất phong phú đa dạng, với nhiều món ăn đặc trưng theo từng vùng miền.)
    • Anh ấy rất quan tâm đến ẩm thực đường phố Nội. (Anh ấy rất quan tâm đến văn hóa ăn uống đường phố Nội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Văn hóa ẩm thực": Cụm từ dùng để nhấn mạnh khía cạnh văn hóa, tập quán, giá trị tinh thần gắn liền với việc ăn uống của một cộng đồng.
    • Du khách nước ngoài rất thích khám phá văn hóa ẩm thực miền Tây Nam Bộ.
  • "Nghệ thuật ẩm thực": Cụm từ nhấn mạnh tính thẩm mỹ, kỹ thuật điêu luyện sự sáng tạo trong việc chế biến trình bày món ăn.
    • Đầu bếp này đã nâng tầm việc nấu nướng lên thành một nghệ thuật ẩm thực thực thụ.
Biến thể từ gần giống
  • Ẩm (từ Hán Việt): nghĩa gốc "uống".
  • Thực (từ Hán Việt): nghĩa gốc "ăn".
  • Ẩm thực học (danh từ): ngành nghiên cứu về văn hóa, lịch sử, khoa học nghệ thuật của việc ăn uống.
Từ đồng nghĩa
  • Ăn uống: Từ thuần Việt, có nghĩa tương đương, thường dùng trong ngữ cảnh sinh hoạt thông thường.
  • Ẩm thiện (từ Hán Việt, ít dùng): cũng có nghĩaăn uống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây danh từ tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan
  • "Dĩ thực vi tiên" (以食為先): Thành ngữ Hán Việt, nghĩa là "lấy việc ăn làm đầu", nhấn mạnh tầm quan trọng cơ bản của việc ăn uống trong đời sống.
    • Ông bà ta câu "thực vi tiên", vì thế bữa ăn gia đình luôn được coi trọng.
  1. Nh. ăn uống.

Từ chứa "ẩm thực"